trung sách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giải pháp trung bình, phương án dung hòa: "trung sách" chỉ một giải pháp hoặc cách xử lý ở mức độ vừa phải, không quá cực đoan, được chọn để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khi các phương án quá mạnh hoặc quá yếu đều không phù hợp.
- Phương sách trung dung: "trung sách" mang nghĩa là một kế sách hoặc chiến lược nằm giữa các thái cực, thường được áp dụng trong chính trị, quân sự hoặc quản lý để đạt được sự cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cuộc họp, chúng tôi đã chọn trung sách để dung hòa ý kiến của hai phe đối lập. (Chúng tôi chọn một giải pháp trung bình, không quá nghiêng về bên nào.)
- Nhà vua áp dụng trung sách trong việc cải cách thuế để tránh gây bất mãn trong dân chúng. (Nhà vua sử dụng phương án dung hòa, không quá khắt khe cũng không quá nới lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trung sách ngoại giao": giải pháp trung dung trong quan hệ quốc tế, tránh xung đột.
- Các nhà ngoại giao thường tìm kiếm trung sách để duy trì hòa bình. (Họ chọn phương án cân bằng giữa các bên.)
"trung sách kinh tế": chính sách kinh tế vừa phải, không quá bảo thủ cũng không quá tự do.
- Chính phủ áp dụng trung sách kinh tế để ổn định thị trường. (Chính sách này giúp kiểm soát lạm phát mà không kìm hãm tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Thượng sách (danh từ): phương án tốt nhất, tối ưu — trái nghĩa với trung sách (về mức độ ưu tiên).
- Thượng sách là đầu hàng trước khi bị tiêu diệt. (Phương án tốt nhất là tránh tổn thất.)
Hạ sách (danh từ): phương án tồi nhất, kém hiệu quả — trái nghĩa với trung sách.
- Hạ sách là cố thủ đến cùng dù không có lương thực. (Phương án xấu nhất là liều lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Phương án dung hòa: giải pháp thỏa hiệp giữa các bên.
- Chính sách trung dung: đường lối ôn hòa, không cực đoan.
- Giải pháp trung gian: cách xử lý ở mức độ trung bình.
Thành ngữ liên quan
- Đi con đường trung dung: hành động theo lối dung hòa, tránh thái quá.
- Trong xung đột, ông ấy luôn đi con đường trung dung. (Ông ấy chọn giải pháp cân bằng để giữ hòa khí.)